rung kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo độ rung: "rung kế" là thiết bị kỹ thuật dùng để đo tần số, biên độ hoặc cường độ của các dao động cơ học (rung động) trên máy móc, công trình hoặc môi trường.
- Ứng dụng trong kỹ thuật: rung kế thường được sử dụng trong kiểm tra chất lượng, bảo trì thiết bị hoặc nghiên cứu địa chấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỹ sư dùng rung kế để kiểm tra độ ổn định của máy phát điện. (Kỹ sư sử dụng thiết bị đo rung để đánh giá máy phát điện có hoạt động tốt không.)
- Rung kế giúp phát hiện sớm các hư hỏng trong động cơ. (Thiết bị đo rung hỗ trợ nhận biết trục trặc của động cơ từ sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rung kế điện tử": loại rung kế hiện đại, sử dụng cảm biến điện tử để ghi lại dữ liệu rung động.
- Rung kế điện tử có độ chính xác cao hơn rung kế cơ học. (Loại thiết bị này ghi nhận rung động với sai số thấp hơn.)
- "rung kế cầm tay": thiết bị đo rung nhỏ gọn, di động, thường dùng trong bảo trì hiện trường.
- Kỹ thuật viên mang rung kế cầm tay đến nhà máy để kiểm tra. (Nhân viên mang thiết bị đo rung nhỏ đến công trường để kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Máy đo rung (danh từ): tên gọi khác của rung kế, thường dùng trong ngữ cảnh thông dụng.
- Máy đo rung này có thể ghi lại tần số dao động. (Thiết bị này ghi nhận tần số rung động.)
- Rung động (danh từ): hiện tượng dao động cơ học, là đối tượng đo của rung kế.
- Rung động quá mức có thể làm hỏng máy móc. (Dao động mạnh có thể gây hỏng hóc thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
- Máy đo rung: thiết bị đo độ rung, tương đương với rung kế.
- Thiết bị đo dao động: dụng cụ đo các dao động cơ học, bao gồm cả rung kế.
Thành ngữ liên quan
- Đo rung bằng rung kế: sử dụng thiết bị chuyên dụng để đánh giá rung động.
- Đo rung bằng rung kế giúp phát hiện lỗi kỹ thuật chính xác. (Sử dụng thiết bị đo rung để tìm ra lỗi kỹ thuật một cách chính xác.)